베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bầu không khí" (1)
bầu không khí
영어
구atmosphere
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
관련 단어 "bầu không khí" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bầu không khí" (1)
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
